0
Peak: 1
Hồ Quang Hiếu
WP : 5900
WL : 8429
WC : 8684
1
Peak: 2
Đông Nhi
WP : 4553
WL : 9882
WC : 8414
-1
Yanbi ft. Mr T
WP : 4132
WL : 4920
WC : 5016
Peak: 4
Khởi My
WP : 3306
WL : 5096
WC : 4531
Peak: 3
LK ft. P.A
WP : 3502
WL : 4506
WC : 4045
5
Peak: 6
Miu Lê
WP : 4093
WL : 3175
WC : 2589
2
Peak: 7
Hiền Thục
WP : 2071
WL : 2695
WC : 4746
-2
Bảo Thy
WP : 2722
WL : 2403
WC : 2805
Lương Bích Hữu
WP : 2540
WL : 2359
WC : 3074
Peak: 10
WP : 2078
WL : 2836
WC : 2913
-4
Bích Phương
WP : 2652
WL : 1837
WC : 1942
Peak: 8
Nhiều Ca Sĩ
WP : 2213
WL : 2810
WC : 1564
4
Peak: 13
Thanh Bùi ft. Tata Young
WP : 2331
WL : 1733
WC : 1402
Peak: 12
Hải Băng
WP : 1893
WL : 2277
WC : 1996
Peak: 11
V.Music
WP : 2124
WL : 1522
WC : 971
new
WP : 842
WL : 2689
WC : 3344
Vy Oanh
WP : 1138
WL : 1850
WC : 2751
10
Peak: 18
Khổng Tú Quỳnh
WP : 1369
WL : 1915
-3
Peak: 5
Minh Vương M4U
WP : 1597
WL : 1429
WC : 917
Tuấn Hưng
WP : 1603
WL : 1067
WC : 1079
Peak: 21
Trịnh Thiên Ân
WP : 1281
WL : 1262
WC : 1726
Peak: 19
WP : 1364
WL : 1800
9
Peak: 23
Lâm Chấn Khang
WP : 1013
WL : 770
-10
WP : 1505
WL : 989
The Men
WP : 1233
WL : 1626
WC : 1133
-6
WP : 1487
WL : 1351
WC : 593
WP : 1058
WL : 1251
Phạm Trưởng
WP : 1133
WL : 776
Quang Hà
WP : 1177
WL : 742
Peak: 30
WP : 1027
WL : 1045
-8
Quốc Thiên
WP : 955
WL : 1013
M-TP ft. TMT
WP : 840
WL : 1039
WC : 1187
WP : 1089
WL : 828
WC : 539
Lương Minh Trang
WP : 857
WL : 1026
Peak: 35
FBBOIZ
WP : 1118
WL : 720
WC : 485
Peak: 28
Du Thiên
WP : 1142
WL : 666
WC : 378
Lil'win ft. Kent A
WP : 668
WL : 1177
Nukan Trần Tùng Anh ft. Bích Phương
WP : 932
WL : 690
WC : 647
-12
Noo Phước Thịnh
WP : 946
WL : 687
Trần Tuấn Lương
WP : 1347
WL : 0
WC : 0
Z: Điểm xếp hạng Z-Chart
WP: Điểm trọng số "Nghe"
WL: Điểm trọng số "Thích"
WC: Điểm trọng số "Bình Luận"
Xem thêm tiêu chí BXH